23-02-2021
KỲ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CƠ BẢN
KẾT QUẢ ĐIỂM THI
KHÓA 29 - NGÀY THI 31/01/2021
TT | SBD | Họ và tên | Phái | Ngày sinh | Nơi sinh | Điểm thi Trắc nghiệm |
Điểm thi Thực hành |
Ghi chú | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CB001 | Lưu Phạm Thúy | Ái | Nữ | 12/10/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 6.00 | |
2 | CB002 | Nguyễn Tấn | An | Nam | 12/06/2002 | Tiền Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
3 | CB003 | Nguyễn Thành | An | Nam | 13/12/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 7.25 | |
4 | CB004 | Nguyễn Thành | An | Nam | 15/01/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 6.50 | |
5 | CB005 | Nguyễn Trần Trọng | An | Nam | 11/02/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 6.00 | |
6 | CB006 | Tăng Thị Trường | An | Nữ | 26/08/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 9.00 | |
7 | CB007 | Huỳnh Ngọc Bảo | Ân | Nam | 21/03/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 7.75 | |
8 | CB008 | Huỳnh Ngọc Trâm | Anh | Nữ | 29/09/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 8.25 | |
9 | CB009 | Nguyễn Hải | Anh | Nữ | 26/11/2002 | Bến Tre | 5.00 | 7.00 | |
10 | CB010 | Nguyễn Thị Bảo | Anh | Nữ | 15/01/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 8.50 | |
11 | CB011 | Nguyễn Thị Mỹ | Anh | Nữ | 20/11/2002 | Tiền Giang | 3.25 | 5.00 | |
12 | CB012 | Phan Lan | Anh | Nữ | 19/06/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.50 | |
13 | CB013 | Võ Thị Phương | Anh | Nữ | 11/02/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 6.75 | |
14 | CB014 | Trịnh Hải | Âu | Nam | 01/04/2002 | An Giang | 5.25 | 7.75 | |
15 | CB015 | Nguyễn Hữu | Bằng | Nam | 16/02/2002 | Tiền Giang | 3.75 | 8.00 | |
16 | CB016 | Nguyễn Lê Quốc | Bảo | Nam | 02/03/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 6.50 | |
17 | CB017 | Nguyễn Thiên | Bảo | Nam | 18/02/2002 | Đồng Nai | 4.00 | 5.50 | |
18 | CB018 | Phạm Gia | Bảo | Nam | 22/02/2002 | Bến Tre | 4.75 | Vắng | Vắng |
19 | CB019 | Trần Quốc | Bảo | Nam | 28/06/2002 | Tiền Giang | 4.25 | 5.75 | |
20 | CB020 | Nguyễn Phú Bá | Cẩn | Nam | 03/02/1995 | Tiền Giang | 6.75 | 6.50 | |
21 | CB021 | Huỳnh Trung | Cang | Nam | 28/04/1975 | Tiền Giang | 8.75 | 8.75 | |
22 | CB022 | Lưu Ngọc Bảo | Châu | Nữ | 28/07/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 7.25 | |
23 | CB023 | Nguyễn Thị Minh | Châu | Nữ | 01/02/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 8.00 | |
24 | CB024 | Trịnh Thị Bảo | Châu | Nữ | 07/11/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 6.00 | |
25 | CB025 | Nguyễn Thị | Cúc | Nữ | 15/08/1982 | Tiền Giang | 5.00 | 7.00 | |
26 | CB026 | Nguyễn Phú | Cường | Nam | 28/11/2002 | Tiền Giang | 4.00 | 6.25 | |
27 | CB027 | Trương Chí | Cường | Nam | 19/08/1998 | Bến Tre | 5.75 | 7.75 | |
28 | CB028 | Huỳnh Văn | Đạt | Nam | 12/09/1973 | Tiền Giang | 7.75 | 7.75 | |
29 | CB029 | Dương Thị Hồng | Diễm | Nữ | 08/11/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 5.50 | |
30 | CB030 | Dương Thị Ngọc | Diễm | Nữ | 30/03/1989 | Tiền Giang | 8.00 | 5.50 | |
31 | CB031 | Nguyễn Thị Ngọc | Diễm | Nữ | 28/06/2002 | Sóc Trăng | 5.75 | 7.50 | |
32 | CB032 | Mạch Thị | Don | Nữ | 12/11/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 6.50 | |
33 | CB033 | Lê Huỳnh Phú | Đông | Nam | 05/12/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 7.75 | |
34 | CB034 | Lê Thị Kim | Đồng | Nữ | 10/08/2000 | Tiền Giang | 4.25 | 6.25 | |
35 | CB035 | Nguyễn Thị Mỹ | Dung | Nữ | 10/04/1977 | Tiền Giang | 8.00 | 5.50 | |
36 | CB036 | Trần Thị Phương | Dung | Nữ | 17/07/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 6.75 | |
37 | CB037 | Nguyễn Thanh | Dũng | Nam | 01/04/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 6.50 | |
38 | CB038 | Nguyễn Hoàng Thái | Dương | Nam | 07/01/2001 | Tiền Giang | 5.25 | 6.00 | |
39 | CB039 | Trần Thùy | Dương | Nữ | 21/07/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 6.50 | |
40 | CB040 | Võ Thị Thùy | Dương | Nữ | 04/02/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 6.25 | |
41 | CB041 | Lê Phương | Duy | Nam | 20/08/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 6.25 | |
42 | CB042 | Lê Trường | Duy | Nam | 02/08/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 5.25 | |
43 | CB043 | Nguyễn Hoài | Duy | Nam | 28/02/1994 | Tiền Giang | 6.75 | 9.50 | |
44 | CB044 | Nguyễn Lưu Đức | Duy | Nam | 09/07/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 9.50 | |
45 | CB045 | Nguyễn Ngọc Khánh | Duy | Nam | 19/07/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 10.00 | |
46 | CB046 | Nguyễn Tấn | Duy | Nam | 10/05/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 5.75 | |
47 | CB047 | Nguyễn Thúy | Duy | Nữ | 05/11/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 6.25 | |
48 | CB048 | Phạm Anh | Duy | Nam | 08/03/2002 | Tiền Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
49 | CB049 | Trần Lê | Duy | Nam | 15/08/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 6.25 | |
50 | CB050 | Lê Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 27/05/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 7.25 | |
51 | CB051 | Phạm Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 01/07/2002 | Đắk Lắk | 6.25 | 7.50 | |
52 | CB052 | Trương Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 16/02/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 9.00 | |
53 | CB053 | Võ Thị Kiều | Duyên | Nữ | 18/11/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.25 | |
54 | CB054 | Nguyễn Thị Hồng | Gấm | Nữ | 01/08/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 6.75 | |
55 | CB055 | Huỳnh | Giang | Nữ | 29/10/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 6.50 | |
56 | CB056 | Lê Thị Trúc | Giang | Nữ | 09/02/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 7.50 | |
57 | CB057 | Phan Trường | Giang | Nam | 25/01/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 7.25 | |
58 | CB058 | Nguyễn Ngọc | Giàu | Nam | 18/09/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 8.75 | |
59 | CB059 | Lâm Nguyễn Vân | Hà | Nữ | 10/07/2002 | Bến Tre | 4.00 | Vắng | Vắng |
60 | CB060 | Nguyễn Phú | Hải | Nam | 19/09/1996 | Tiền Giang | 7.75 | 9.50 | |
61 | CB061 | Bùi Thị Ngọc | Hân | Nữ | 14/08/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 7.50 | |
62 | CB062 | Đồng Cao | Hân | Nữ | 01/01/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 9.25 | |
63 | CB063 | Ngô Khả | Hân | Nữ | 15/01/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 7.25 | |
64 | CB064 | Nguyễn Hoàng | Hân | Nam | 02/06/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 9.50 | |
65 | CB065 | Nguyễn Ngọc | Hân | Nữ | 24/07/2002 | Trà Vinh | 7.25 | 8.75 | |
66 | CB066 | Nguyễn Ngọc | Hân | Nữ | 09/11/1999 | Tiền Giang | 7.00 | 7.25 | |
67 | CB067 | Phạm Thị Ngọc | Hân | Nữ | 04/02/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.75 | |
68 | CB068 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | Nữ | 05/02/2001 | Tiền Giang | 5.25 | 8.75 | |
69 | CB069 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | Nữ | 09/01/2000 | Bến Tre | 2.00 | 7.25 | |
70 | CB070 | Huỳnh Phúc | Hậu | Nam | 21/06/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 7.00 | |
71 | CB071 | Nguyễn Phúc | Hậu | Nam | 06/02/1994 | Tiền Giang | 4.25 | 7.25 | |
72 | CB072 | Nguyễn Trung | Hậu | Nam | 15/09/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 9.75 | |
73 | CB073 | Nguyễn Phước | Hiền | Nam | 28/04/1980 | Tiền Giang | 7.75 | 9.25 | |
74 | CB074 | Nguyễn Trần Thành | Hiển | Nam | 25/07/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 7.00 | |
75 | CB075 | Lê Thị Kim | Hiếu | Nữ | 16/01/2000 | Tiền Giang | 6.00 | 5.75 | |
76 | CB076 | Trần Nguyễn Trung | Hiếu | Nam | 02/08/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 6.50 | |
77 | CB077 | Trần Trọng | Hiếu | Nam | 31/05/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 6.50 | |
78 | CB078 | Trương Thị | Hoa | Nữ | 20/11/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 6.50 | |
79 | CB079 | Ngô Thị Cẩm | Hồng | Nữ | 15/03/2000 | Tiền Giang | 4.00 | 6.75 | |
80 | CB080 | Huỳnh Thanh | Hợp | Nam | 29/01/2001 | Tiền Giang | 5.00 | 5.75 | |
81 | CB081 | Đinh Tuấn | Hưng | Nam | 26/11/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 7.25 | |
82 | CB082 | Nguyễn Phục | Hưng | Nam | 10/10/1977 | Tiền Giang | 7.75 | 8.25 | |
83 | CB083 | Phạm Tuấn | Hưng | Nam | 18/12/1980 | Tiền Giang | 7.75 | 7.75 | |
84 | CB084 | Trần Ngọc | Hưng | Nam | 10/02/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 9.25 | |
85 | CB085 | Huỳnh Như Ngọc Thiên | Hương | Nữ | 12/08/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 9.00 | |
86 | CB086 | Lê Thị Tuyết | Hương | Nữ | 30/07/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 8.00 | |
87 | CB087 | Nguyễn Thị Thu | Hương | Nữ | 13/05/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 5.75 | |
88 | CB088 | Kiều Đức | Huy | Nam | 08/09/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 7.50 | |
89 | CB089 | Nguyễn Quang | Huy | Nam | 30/04/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 7.00 | |
90 | CB090 | Phan Khắc | Huy | Nam | 17/02/1998 | Tiền Giang | 5.75 | 6.25 | |
91 | CB091 | Trần Gia | Huy | Nam | 26/08/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 8.25 | |
92 | CB092 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | Nữ | 07/01/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 8.00 | |
93 | CB093 | Phan Thị Ngọc | Huyền | Nữ | 25/05/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 6.75 | |
94 | CB094 | Võ Nguyễn Ngọc | Huyền | Nữ | 10/01/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.00 | |
95 | CB095 | Nguyễn Thị Xuân | Huỳnh | Nữ | 23/06/2001 | Tiền Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
96 | CB096 | Nguyễn Hoàng | Kha | Nam | 30/06/2001 | Tiền Giang | 5.25 | 6.00 | |
97 | CB097 | Trần Hoàng | Kha | Nam | 02/02/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 5.75 | |
98 | CB098 | Trần Hữu | Khải | Nam | 13/02/1998 | Tiền Giang | 5.75 | 9.75 | |
99 | CB099 | Cao Vĩnh | Khang | Nam | 17/11/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 3.00 | |
100 | CB100 | Huỳnh Dương | Khang | Nam | 24/07/1997 | Tiền Giang | 5.00 | 6.00 | |
101 | CB101 | Trần Hoàng | Khang | Nam | 19/03/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 5.50 | |
102 | CB102 | Lê Vĩnh | Kháng | Nam | 11/04/2002 | Kiên Giang | 5.75 | 5.75 | |
103 | CB103 | Ngô Minh | Kháng | Nam | 03/11/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 7.25 | |
104 | CB104 | Nguyễn Thị Kiều | Khanh | Nữ | 25/03/2002 | Bến Tre | 6.75 | 7.00 | |
105 | CB105 | Lê Mai Giang | Khánh | Nam | 13/08/2002 | Bến Tre | 5.25 | 2.75 | |
106 | CB106 | Nguyễn Minh | Khánh | Nam | 06/04/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 7.00 | |
107 | CB107 | Trần Lương Kim | Khánh | Nữ | 18/12/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 8.00 | |
108 | CB108 | Trần Lương Ngọc | Khánh | Nữ | 18/12/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 8.00 | |
109 | CB109 | Võ Thị Kim | Khố | Nữ | 19/12/1990 | Tiền Giang | 5.75 | 5.25 | |
110 | CB110 | Dương Minh | Khoa | Nam | 10/06/2002 | Tiền Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
111 | CB111 | Hồ Anh | Khoa | Nam | 25/11/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 9.25 | |
112 | CB112 | Nguyễn Đăng | Khoa | Nam | 24/12/2001 | Tiền Giang | 4.25 | Vắng | Vắng |
113 | CB113 | Phan Minh | Khoa | Nam | 25/01/2002 | Tiền Giang | 4.25 | 5.25 | |
114 | CB114 | Vũ Đăng | Khoa | Nam | 12/10/2002 | Long An | 4.00 | 6.00 | |
115 | CB115 | Nguyễn Duy | Khương | Nam | 21/01/2001 | Tiền Giang | 3.75 | 5.00 | |
116 | CB116 | Phan Nguyễn Huy | Khương | Nam | 07/02/2001 | Tiền Giang | 6.25 | 9.00 | |
117 | CB117 | Võ Huệ | Khương | Nữ | 02/02/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 6.00 | |
118 | CB118 | Đặng Phạm Bảo | Khuyên | Nữ | 12/05/1999 | Tiền Giang | 7.00 | 6.50 | |
119 | CB119 | Đoàn Hồng | Kiểm | Nữ | 30/04/2002 | Bến Tre | 5.25 | 7.25 | |
120 | CB120 | Nguyễn Trung | Kiên | Nam | 14/02/2002 | Tiền Giang | 4.75 | Vắng | Vắng |
121 | CB121 | Đinh Quốc | Kiệt | Nam | 18/04/2002 | Tp HCM | 5.25 | 7.00 | |
122 | CB122 | Phạm Tuấn | Kiệt | Nam | 30/12/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 7.25 | |
123 | CB123 | Đặng Thị Oanh | Kiều | Nữ | 26/09/1989 | Tiền Giang | 3.75 | 4.25 | |
124 | CB124 | Đoàn Thị | Kim | Nữ | 10/09/2000 | Tiền Giang | 6.00 | 3.75 | |
125 | CB125 | Võ Thị Hồng | Lam | Nữ | 03/01/2002 | Tiền Giang | 4.25 | 7.50 | |
126 | CB126 | Lê Huỳnh | Lan | Nữ | 22/05/2002 | Tiền Giang | 4.00 | Vắng | Vắng |
127 | CB127 | Ngô Văn | Lăng | Nam | 08/11/1986 | Tiền Giang | 7.00 | 9.25 | |
128 | CB128 | Huỳnh Thị Ngọc | Lành | Nữ | 26/01/2002 | Bến Tre | Vắng | Vắng | Vắng |
129 | CB129 | Châu Ái | Liên | Nữ | 06/03/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 9.25 | |
130 | CB130 | Đặng Thị Thùy | Liên | Nữ | 30/09/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 8.75 | |
131 | CB131 | Nguyễn Phạm Tú | Liên | Nữ | 14/06/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 8.50 | |
132 | CB132 | Võ Thị Ngọc | Liên | Nữ | 14/06/2001 | Tiền Giang | 6.25 | 7.25 | |
133 | CB133 | Đoàn Thị | Liểu | Nữ | 04/10/2002 | Bến Tre | 5.00 | 5.50 | |
134 | CB134 | Phùng Thị Hồng | Lin | Nữ | 07/07/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 6.25 | |
135 | CB135 | Đặng Thị Mai | Linh | Nữ | 10/04/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 7.00 | |
136 | CB136 | Đinh Thị Bé | Linh | Nữ | 29/09/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 7.75 | |
137 | CB137 | Lê Thị Thùy | Linh | Nữ | 24/02/1999 | Tiền Giang | 8.25 | 9.00 | |
138 | CB138 | Nguyễn Dương Thùy | Linh | Nữ | 30/05/2000 | Tiền Giang | 7.75 | 8.00 | |
139 | CB139 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Nữ | 18/02/2002 | Bến Tre | 6.75 | 8.50 | |
140 | CB140 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Nữ | 19/12/2001 | Tiền Giang | 6.25 | 8.75 | |
141 | CB141 | Huỳnh Thị Kim | Loan | Nữ | 05/07/1977 | Tiền Giang | 6.75 | 5.50 | |
142 | CB142 | Lê Thị Kim | Loan | Nữ | 25/04/2002 | Bến Tre | 9.00 | 8.50 | |
143 | CB143 | Đoàn Văn | Lộc | Nam | 03/05/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.75 | |
144 | CB144 | Nguyễn Ngọc Thu | Lộc | Nữ | 14/09/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 6.50 | |
145 | CB145 | Phòng Thành | Long | Nam | 29/11/2000 | Tiền Giang | 5.75 | 6.25 | |
146 | CB146 | Đặng Trần Duy | Luân | Nam | 27/02/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 8.25 | |
147 | CB147 | Nguyễn Minh | Luân | Nam | 04/03/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 6.25 | |
148 | CB148 | Nguyễn Thành | Luân | Nam | 06/11/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 5.00 | |
149 | CB149 | Ưng Ngọc | Luân | Nam | 24/07/2002 | Bến Tre | 4.75 | 5.25 | |
150 | CB150 | Đồng Thị Ngọc | Mai | Nữ | 26/05/1977 | Tiền Giang | 7.25 | 9.00 | |
151 | CB151 | Nguyễn Ngọc Xuân | Mai | Nam | 18/07/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 6.00 | |
152 | CB152 | Trần Quỳnh | Mai | Nữ | 06/06/2000 | Tiền Giang | 5.75 | 7.75 | |
153 | CB153 | Lê Nhật | Minh | Nam | 16/01/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 7.50 | |
154 | CB154 | Lê Thị Hạ | My | Nữ | 08/07/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 8.25 | |
155 | CB155 | Nguyễn Trần Diễm | My | Nữ | 21/03/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 8.00 | |
156 | CB156 | Trần Ngọc Trà | My | Nữ | 10/02/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 7.25 | |
157 | CB157 | Cao Thị Thanh | Ngân | Nữ | 23/11/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 6.25 | |
158 | CB158 | Đỗ Thị Thanh | Ngân | Nữ | 26/02/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 7.00 | |
159 | CB159 | Dương Nguyễn Kim | Ngân | Nữ | 30/04/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 8.50 | |
160 | CB160 | Lê Thị Kim | Ngân | Nữ | 09/06/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 5.75 | |
161 | CB161 | Ngô Thị Kim | Ngân | Nữ | 17/02/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.25 | |
162 | CB162 | Ngô Thị Tuyết | Ngân | Nữ | 08/07/1999 | Tiền Giang | 8.00 | 9.50 | |
163 | CB163 | Nguyễn Ngọc Thanh | Ngân | Nữ | 23/08/1994 | Tiền Giang | 7.25 | 9.75 | |
164 | CB164 | Nguyễn Thị Thu | Ngân | Nữ | 29/11/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 6.00 | |
165 | CB165 | Nguyễn Võ Hồng | Ngân | Nữ | 31/10/2002 | Bến Tre | 6.25 | 7.75 | |
166 | CB166 | Trần Thị Trúc | Ngân | Nữ | 24/12/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 5.25 | |
167 | CB167 | Đỗ Thành | Nghiêm | Nam | 04/01/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.75 | |
168 | CB168 | Đặng Ngô Như | Ngọc | Nữ | 08/06/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 9.25 | |
169 | CB169 | Ngô Bích | Ngọc | Nữ | 07/03/1989 | Tiền Giang | 6.25 | 7.00 | |
170 | CB170 | Ngô Đình Lâm | Ngọc | Nam | 28/01/2009 | Tiền Giang | 5.75 | 8.00 | |
171 | CB171 | Phạm Thị Hồng | Ngọc | Nữ | 02/01/2002 | Bến Tre | 6.25 | 8.75 | |
172 | CB172 | Phan Thị | Ngọc | Nữ | 11/02/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 7.50 | |
173 | CB173 | Phan Thị Ánh | Ngọc | Nữ | 04/03/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 6.00 | |
174 | CB174 | Võ Thị Kim | Ngọc | Nữ | 21/09/2002 | Tiền Giang | 4.00 | Vắng | Vắng |
175 | CB175 | Lê Hải | Nguyên | Nam | 30/08/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 10.00 | |
176 | CB176 | Trần Ngọc Hạnh | Nguyên | Nữ | 23/11/2002 | Tp HCM | 5.75 | 6.50 | |
177 | CB177 | Nguyễn Thanh | Nhã | Nam | 10/12/2001 | Tiền Giang | 6.00 | 8.25 | |
178 | CB178 | Trần Thị Trang | Nhã | Nữ | 18/08/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 8.50 | |
179 | CB179 | Nguyễn Thị Thiên | Nhàn | Nữ | 06/09/2002 | Bến Tre | 5.25 | 7.50 | |
180 | CB180 | Bùi Quang Cao | Nhân | Nam | 06/01/1994 | Tiền Giang | 7.25 | 8.75 | |
181 | CB181 | Lê Văn | Nhân | Nam | 10/01/1990 | Bến Tre | 7.25 | 6.75 | |
182 | CB182 | Trần Phúc | Nhân | Nam | 06/03/2002 | Bến Tre | 5.25 | 8.00 | |
183 | CB183 | Trần Thế | Nhân | Nam | 30/08/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 6.00 | |
184 | CB184 | Phan Thị | Nhản | Nữ | 01/02/1986 | Tiền Giang | 4.00 | 5.25 | |
185 | CB185 | Nguyễn Quang | Nhật | Nam | 04/11/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 6.75 | |
186 | CB186 | Đặng Nhật Bảo | Nhi | Nữ | 07/11/2001 | Tiền Giang | 8.75 | 9.75 | |
187 | CB187 | Lê Thị Yến | Nhi | Nữ | 31/03/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 7.00 | |
188 | CB188 | Lê Trần Phương | Nhi | Nữ | 28/04/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 8.25 | |
189 | CB189 | Nguyễn Thị Mỷ | Nhiên | Nữ | 07/12/2000 | Bến Tre | 4.75 | Vắng | Vắng |
190 | CB190 | Phan Thị Tố | Nhiên | Nữ | 05/04/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 9.00 | |
191 | CB191 | Trần Quang | Nhơn | Nam | 09/05/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 5.75 | |
192 | CB192 | Đoàn Trần Quyền | Như | Nữ | 20/04/2001 | Tiền Giang | 5.25 | 7.75 | |
193 | CB193 | Dương Huỳnh | Như | Nữ | 08/09/2002 | Tiền Giang | 4.00 | 6.00 | |
194 | CB194 | Huỳnh Tâm | Như | Nữ | 09/09/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 7.75 | |
195 | CB195 | Lê Nguyễn Quỳnh | Như | Nữ | 02/01/2002 | Tiền Giang | 4.25 | 8.00 | |
196 | CB196 | Nguyễn Bảo | Như | Nữ | 17/02/2002 | Tp HCM | Vắng | Vắng | Vắng |
197 | CB197 | Nguyễn Phạm Tuyết | Như | Nữ | 02/12/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 7.75 | |
198 | CB198 | Nguyễn Thị Huỳnh | Như | Nữ | 24/08/2002 | Bến Tre | 6.00 | 7.75 | |
199 | CB199 | Nguyễn Thị Huỳnh | Như | Nữ | 09/05/1999 | Tiền Giang | 5.75 | 6.00 | |
200 | CB200 | Nguyễn Thị Mộng | Như | Nữ | 15/02/2002 | Bến Tre | 8.00 | 8.50 | |
201 | CB201 | Nguyễn Thị Ngọc | Như | Nữ | 17/09/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 9.00 | |
202 | CB202 | Lê Thị Hồng | Nhung | Nữ | 15/09/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 6.50 | |
203 | CB203 | Nguyễn Thị | Nhung | Nữ | 25/04/1972 | Tiền Giang | 8.75 | 9.00 | |
204 | CB204 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | Nữ | 24/11/2000 | Bình Phước | 5.75 | 7.75 | |
205 | CB205 | Phan Thị Cẩm | Nhung | Nam | 10/10/1987 | Tiền Giang | 7.25 | 6.75 | |
206 | CB206 | Bạch Thanh | Nhựt | Nam | 06/09/1997 | Tiền Giang | 6.25 | 8.50 | |
207 | CB207 | Phan Thị Ví | Nin | Nữ | 01/01/1989 | Tiền Giang | 5.00 | 6.75 | |
208 | CB208 | Lê Thị Hoàng | Oanh | Nữ | 20/07/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 7.25 | |
209 | CB209 | Trần Ngọc | Oanh | Nữ | 03/04/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 6.75 | |
210 | CB210 | Trần Công | Phát | Nam | 11/11/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 8.00 | |
211 | CB211 | Lê Trang Đạt | Phi | Nam | 02/09/2002 | Tiền Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
212 | CB212 | Hồ Duy | Phong | Nam | 28/07/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 6.25 | |
213 | CB213 | Nguyễn Minh | Phú | Nam | 27/10/2001 | Tiền Giang | 4.75 | Vắng | Vắng |
214 | CB214 | Nguyễn Ngọc | Phú | Nam | 25/03/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 5.00 | |
215 | CB215 | Lê Nguyễn Trọng | Phúc | Nam | 25/12/2002 | An Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
216 | CB216 | Nguyễn Hoàng | Phúc | Nam | 18/10/2002 | Tiền Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
217 | CB217 | Nguyễn Hoàng | Phúc | Nam | 12/10/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 5.25 | |
218 | CB218 | Trương Nam | Phúc | Nam | 11/09/1999 | Tiền Giang | 5.75 | 8.25 | |
219 | CB219 | Đặng Thị Kim | Phụng | Nữ | 10/09/2002 | Tp HCM | 4.75 | 6.00 | |
220 | CB220 | Trần Mỹ | Phụng | Nữ | 26/10/2002 | Tiền Giang | 4.00 | 6.50 | |
221 | CB221 | Trương Thị Trúc | Phương | Nữ | 19/11/2002 | Tiền giang | Vắng | Vắng | Vắng |
222 | CB222 | Nguyễn Hoàng | Quân | Nam | 15/07/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 7.25 | |
223 | CB223 | Trần Minh | Quân | Nam | 29/05/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 7.50 | |
224 | CB224 | Huỳnh Việt | Quang | Nam | 07/07/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 8.50 | |
225 | CB225 | Lê Minh | Quyên | Nữ | 22/07/2000 | Tiền Giang | 6.25 | 8.50 | |
226 | CB226 | Nguyễn Thị Phương | Quyên | Nữ | 01/08/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 9.25 | |
227 | CB227 | Võ Thị Ánh | Quyên | Nữ | 25/09/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 7.00 | |
228 | CB228 | Nguyễn Như | Quỳnh | Nữ | 15/01/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 9.50 | |
229 | CB229 | Võ Ngọc Đan | Quỳnh | Nữ | 22/03/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 9.75 | |
230 | CB230 | Trương Thị Hồng | Sa | Nữ | 05/06/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 8.50 | |
231 | CB231 | Nguyễn Thanh | Sang | Nam | 22/12/1996 | Tiền Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
232 | CB232 | Huỳnh Thanh | Sơn | Nam | 20/10/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 5.25 | |
233 | CB233 | Lê Hoàng | Sơn | Nam | 16/11/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 6.25 | |
234 | CB234 | Lục Ngọc | Sương | Nữ | 21/11/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.25 | |
235 | CB235 | Bùi Hoàng | Sỹ | Nam | 10/09/2002 | Bến Tre | 6.25 | 6.00 | |
236 | CB236 | Hồ Thành | Tài | Nam | 23/04/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 7.75 | |
237 | CB237 | Bùi Ngọc | Tâm | Nam | 23/03/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 8.50 | |
238 | CB238 | Huỳnh Ngọc | Tâm | Nam | 25/08/2001 | Tiền Giang | 5.25 | 8.00 | |
239 | CB239 | Nguyễn Thụy Cẩm | Tâm | Nữ | 26/09/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 9.75 | |
240 | CB240 | Trần Thanh | Tâm | Nam | 15/03/1996 | Tiền Giang | 7.00 | 9.50 | |
241 | CB241 | Nguyễn Duy | Tân | Nam | 03/10/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 7.75 | |
242 | CB242 | Nguyễn Thanh | Tân | Nam | 15/05/2001 | Tiền Giang | 7.00 | 9.00 | |
243 | CB243 | Trương Phạm Duy | Tân | Nam | 16/12/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 9.00 | |
244 | CB244 | Nguyễn Thị Hồng | Thắm | Nữ | 20/09/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 9.00 | |
245 | CB245 | Lê Ngọc | Thanh | Nữ | 04/02/2001 | Tiền Giang | 5.75 | 7.75 | |
246 | CB246 | Lê Võ Thiên | Thanh | Nữ | 09/10/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 6.50 | |
247 | CB247 | Trần Thanh | Thanh | Nữ | 15/05/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 9.25 | |
248 | CB248 | Trần Tấn | Thanh | Nam | 17/09/1972 | Tiền Giang | 8.00 | 8.25 | |
249 | CB249 | Huỳnh Tấn | Thành | Nam | 05/01/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 5.75 | |
250 | CB250 | Nguyễn Long | Thành | Nam | 26/11/1999 | Long An | 7.00 | 6.00 | |
251 | CB251 | Nguyễn Việt | Thành | Nam | 10/08/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 8.00 | |
252 | CB252 | Võ Đại | Thành | Nam | 12/08/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 6.50 | |
253 | CB253 | Nguyễn Thị Ngọc | Thảnh | Nữ | 15/12/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 7.75 | |
254 | CB254 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Thảo | Nữ | 11/07/2001 | Tiền Giang | 7.25 | 7.25 | |
255 | CB255 | Nguyễn Thị Mai | Thảo | Nữ | 04/06/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 6.25 | |
256 | CB256 | Trần Thanh | Thảo | Nữ | 30/09/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 6.00 | |
257 | CB257 | Lê Ái | Thi | Nữ | 17/04/2001 | Tiền Giang | 8.75 | 8.75 | |
258 | CB258 | Nguyễn Thị kim | Thi | Nữ | 03/08/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 7.25 | |
259 | CB259 | Nguyễn Lê Huỳnh | Thiện | Nam | 01/04/2002 | Bến Tre | 6.00 | 7.50 | |
260 | CB260 | Huỳnh Trung | Thịnh | Nam | 17/03/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 6.00 | |
261 | CB261 | Lê Khang | Thịnh | Nam | 17/12/2002 | Tiền Giang | 4.00 | 5.00 | |
262 | CB262 | Nguyễn Hoàng Gia | Thịnh | Nam | 31/07/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 8.50 | |
263 | CB263 | Nguyễn Phúc | Thịnh | Nam | 16/01/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 5.50 | |
264 | CB264 | Nguyễn Phúc | Thịnh | Nam | 18/08/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 5.00 | |
265 | CB265 | Trần Nguyễn Quang | Thịnh | Nam | 27/07/2002 | Tiền Giang | 5.75 | 7.75 | |
266 | CB266 | Trần Phong | Thịnh | Nam | 12/09/1998 | Tiền Giang | 5.25 | 7.00 | |
267 | CB267 | Bùi Thị Minh | Thơ | Nữ | 03/01/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 8.50 | |
268 | CB268 | Huỳnh Anh | Thơ | Nữ | 23/09/2001 | Tiền Giang | 8.00 | 8.50 | |
269 | CB269 | Trần Huỳnh | Thơ | Nữ | 16/07/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 8.00 | |
270 | CB270 | Trương Minh | Thơ | Nữ | 01/01/1986 | Tiền Giang | 5.75 | 6.50 | |
271 | CB271 | Nguyễn Hữu | Thọ | Nam | 07/12/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 5.00 | |
272 | CB272 | Lê Thị Kim | Thoa | Nữ | 18/09/2002 | Bến Tre | 6.00 | 7.75 | |
273 | CB273 | Võ Thị Kim | Thoa | Nữ | 05/03/2000 | Tiền Giang | 6.25 | 9.00 | |
274 | CB274 | Trần Ngọc | Thơm | Nam | 04/11/2002 | Tiền Giang | 4.75 | 6.50 | |
275 | CB275 | Bùi Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 23/06/2002 | Long An | 6.25 | 8.00 | |
276 | CB276 | Cao Thị Minh | Thư | Nữ | 07/09/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.75 | |
277 | CB277 | Đặng Thị Minh | Thư | Nữ | 15/03/2002 | Bến Tre | 6.00 | 3.75 | |
278 | CB278 | Lê Ngọc Anh | Thư | Nữ | 05/05/2001 | Tiền Giang | 4.00 | Vắng | Vắng |
279 | CB279 | Nguyễn Ngọc Minh | Thư | Nữ | 25/04/2002 | Bến Tre | 6.25 | 7.00 | |
280 | CB280 | Phạm Thị Anh | Thư | Nữ | 21/05/1990 | Tiền Giang | 8.25 | 7.50 | |
281 | CB281 | Trần Hồng Anh | Thư | Nữ | 12/06/2002 | Đồng Nai | 6.00 | 7.75 | |
282 | CB282 | Trần Huỳnh Anh | Thư | Nữ | 28/09/2002 | Tiền Giang | 8.25 | 8.25 | |
283 | CB283 | Võ Nguyễn Minh | Thư | Nữ | 13/05/2001 | Tiền Giang | 7.00 | 8.25 | |
284 | CB284 | Lương Văn | Thuận | Nam | 02/11/1996 | Tiền Giang | 8.75 | 7.50 | |
285 | CB285 | Nguyễn Minh | Thuận | Nam | 14/03/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 5.75 | |
286 | CB286 | Trần Trọng | Thức | Nam | 20/08/1999 | Tiền Giang | 5.00 | 5.75 | |
287 | CB287 | Nguyễn Thị Minh | Thuy | Nữ | 19/05/2001 | Tiền Giang | 4.00 | Vắng | Vắng |
288 | CB288 | Đỗ Ngọc | Thúy | Nữ | 08/07/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 8.00 | |
289 | CB289 | Hồ Thị Yến | Thùy | Nữ | 13/02/2002 | Tiền Giang | 8.25 | 8.00 | |
290 | CB290 | Nguyễn Thị Thanh | Thùy | Nữ | 11/04/1977 | Tiền Giang | 8.00 | 9.25 | |
291 | CB291 | Trần Thủy | Thủy | Nữ | 03/11/2003 | Tiền Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
292 | CB292 | Nguyễn Ngọc Minh | Thy | Nữ | 17/01/2002 | Tp HCM | 7.25 | 7.25 | |
293 | CB293 | Đỗ Thị Thủy | Tiên | Nữ | 26/09/2001 | Tiền Giang | 7.25 | 6.00 | |
294 | CB294 | Nguyễn Thị Cẩm | Tiên | Nữ | 18/11/2002 | Tiền Giang | 9.00 | 8.50 | |
295 | CB295 | Nguyễn Thị Mỹ | Tiên | Nữ | 11/05/2002 | Tiền Giang | 8.75 | 8.75 | |
296 | CB296 | Huỳnh Cẩm | Tiến | Nữ | 02/09/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 6.75 | |
297 | CB297 | Trần Tân | Tiến | Nam | 18/03/2000 | Tiền Giang | 4.00 | 6.25 | |
298 | CB298 | Nguyễn Minh | Toàn | Nam | 08/02/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 5.75 | |
299 | CB299 | Nguyễn Ngọc | Toàn | Nam | 13/05/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 6.50 | |
300 | CB300 | Diệp Ngọc | Trâm | Nữ | 22/01/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 7.75 | |
301 | CB301 | Huỳnh Huyền | Trâm | Nữ | 24/10/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 7.75 | |
302 | CB302 | Tạ Thị Ngọc | Trâm | Nữ | 09/12/2002 | Bến Tre | 7.25 | 8.50 | |
303 | CB303 | Võ Lê Bảo | Trâm | Nữ | 06/11/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 7.25 | |
304 | CB304 | Đoàn Thị Diễm | Trân | Nữ | 07/06/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 8.00 | |
305 | CB305 | Dương Quế | Trân | Nữ | 11/01/2001 | Tiền Giang | 5.00 | 6.25 | |
306 | CB306 | Huỳnh Bích | Trân | Nữ | 02/02/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 8.25 | |
307 | CB307 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trân | Nữ | 08/02/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 6.75 | |
308 | CB308 | Phan Thị Diễm | Trân | Nữ | 24/12/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 8.50 | |
309 | CB309 | Phan Thị Huyền | Trân | Nữ | 30/01/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 7.25 | |
310 | CB310 | Trần Ngọc Nhã | Trân | Nữ | 24/06/2000 | Tiền Giang | 7.25 | 8.50 | |
311 | CB311 | Trần Nguyễn Ngọc Quế | Trân | Nữ | 24/10/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 8.50 | |
312 | CB312 | Trần Thị Thảo | Trân | Nữ | 15/08/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 8.00 | |
313 | CB313 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | Nữ | 11/09/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.25 | |
314 | CB314 | Nguyễn Trần Huỳnh | Trang | Nữ | 27/08/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 8.00 | |
315 | CB315 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | Nữ | 06/12/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 5.75 | |
316 | CB316 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | Nữ | 13/04/2002 | Tiền Giang | 5.00 | 5.00 | |
317 | CB317 | Phạm Thùy | Trang | Nữ | 07/11/2002 | Đồng Tháp | 6.00 | 5.00 | |
318 | CB318 | Trần Thị Huyền | Giang | Nữ | 17/08/1999 | Tiền Giang | 6.00 | 6.25 | |
319 | CB319 | Trần Thùy | Trang | Nữ | 28/03/2000 | Tiền Giang | 6.00 | 5.50 | |
320 | CB320 | Võ Thị | Trang | Nữ | 01/01/1985 | Tiền Giang | 8.75 | 9.75 | |
321 | CB321 | Huỳnh Phúc | Trạng | Nam | 10/10/1996 | Bến Tre | 8.75 | 8.50 | |
322 | CB322 | Nguyễn Minh | Trí | Nam | 09/04/1993 | Tiền Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
323 | CB323 | Nguyễn Phúc | Triều | Nam | 14/09/1997 | Đồng Tháp | 5.75 | 8.50 | |
324 | CB324 | Nguyễn Thị Thúy | Triều | Nữ | 05/02/2002 | Tiền Giang | 8.75 | 7.50 | |
325 | CB325 | Trần Khải | Kiều | Nữ | 19/06/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 5.50 | |
326 | CB326 | Hồ Thị Ngọc | Trinh | Nữ | 19/08/2002 | Tiền Giang | 8.75 | 6.00 | |
327 | CB327 | Phan Thị Diễm | Trinh | Nữ | 19/10/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 8.25 | |
328 | CB328 | Võ Thị Huyền | Trinh | Nữ | 05/04/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 6.00 | |
329 | CB329 | Phạm Nguyễn Hữu | Trọng | Nam | 15/01/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 6.50 | |
330 | CB330 | Châu Thanh | Trúc | Nữ | 23/09/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 7.25 | |
331 | CB331 | Lê Trần Thanh | Trúc | Nữ | 22/09/2002 | Tiền Giang | 6.75 | 5.00 | |
332 | CB332 | Ngô Thị Xuân | Trúc | Nữ | 17/06/2000 | Bến Tre | 7.25 | 7.50 | |
333 | CB333 | Nguyễn Hoàng Thủy | Trúc | Nữ | 13/10/2002 | Tiền Giang | 9.00 | 9.75 | |
334 | CB334 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | Nữ | 28/04/1999 | Tiền Giang | 7.75 | 6.25 | |
335 | CB335 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | Nữ | 21/06/2002 | Bến Tre | 7.25 | 7.75 | |
336 | CB336 | Trần Thanh | Trúc | Nữ | 21/08/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 8.00 | |
337 | CB337 | Trần Thị Kim | Trúc | Nữ | 02/10/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 8.00 | |
338 | CB338 | Cao Hoàng | Trung | Nam | 07/12/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 6.25 | |
339 | CB339 | Dương Nguyễn Minh | Trung | Nam | 10/01/2002 | Tiền Giang | 9.00 | 9.50 | |
340 | CB340 | Âu Lâm | Trường | Nam | 05/06/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 8.50 | |
341 | CB341 | Võ Văn | Trường | Nam | 10/03/1985 | Tiền Giang | 9.00 | 9.00 | |
342 | CB342 | Châu Thị Cẩm | Tú | Nữ | 19/12/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 1.75 | |
343 | CB343 | Lê Hoàng Ngọc | Tú | Nữ | 16/11/1996 | Tiền Giang | 8.00 | 8.75 | |
344 | CB344 | Lê Thị Cẩm | Tú | Nữ | 23/01/2000 | Tiền Giang | 7.25 | 8.00 | |
345 | CB345 | Trương Thị Ngọc | Tú | Nữ | 29/05/2002 | Tiền Giang | 7.25 | 8.00 | |
346 | CB346 | Phạm Thị | Tư | Nữ | 25/05/1978 | Tiền Giang | 7.00 | 7.25 | |
347 | CB347 | Đặng Thanh | Tuấn | Nam | 05/08/1983 | Tiền Giang | 9.00 | 5.75 | |
348 | CB348 | Hồ Quốc | Tuấn | Nam | 31/07/1973 | Tiền Giang | 7.75 | 8.00 | |
349 | CB349 | Nguyễn Tấn | Tuấn | Nam | 10/05/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 8.75 | |
350 | CB350 | Nguyễn Văn Vũ | Tuy | Nam | 23/07/2002 | Tiền Giang | 6.00 | 5.00 | |
351 | CB351 | Huỳnh Thị Thanh | Tuyền | Nữ | 08/01/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 6.00 | |
352 | CB352 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | Nữ | 02/12/2001 | Tiền Giang | 7.00 | 6.00 | |
353 | CB353 | Huỳnh Hạ | Uyên | Nữ | 19/02/2002 | Bến Tre | 6.25 | 5.00 | |
354 | CB354 | Nguyễn Phương | Uyên | Nữ | 08/05/2001 | Tiền Giang | 9.00 | 9.75 | |
355 | CB355 | Phạm Ngọc Xuân | Uyên | Nữ | 15/03/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 8.00 | |
356 | CB356 | Phan Châu Thảo | Vân | Nữ | 16/06/2001 | Tiền Giang | 9.25 | 6.25 | |
357 | CB357 | Lê Phát | Vinh | Nam | 06/03/2001 | Tiền Giang | 4.75 | 5.00 | |
358 | CB358 | Nguyễn Trường | Vinh | Nam | 01/01/2002 | Long An | 6.25 | 8.50 | |
359 | CB359 | Phạm Hoàng | Vinh | Nam | 14/03/2002 | Tiền Giang | 7.00 | 7.50 | |
360 | CB360 | Trần Thị Kim | Vo | Nữ | 30/06/1987 | Tiền Giang | 8.25 | 7.50 | |
361 | CB361 | Bùi Lê | Vũ | Nam | 15/05/1996 | Tiền Giang | 6.25 | 8.00 | |
362 | CB362 | Ngô Quốc | Vũ | Nam | 23/01/2002 | Tiền Giang | 6.25 | 6.75 | |
363 | CB363 | Nguyễn Tấn | Vượt | Nam | 1884 | Tiền Giang | Vắng | Vắng | Vắng |
364 | CB364 | Huỳnh Ngọc Khánh | Vy | Nữ | 30/09/2001 | Bến Tre | 8.00 | 7.75 | |
365 | CB365 | Nguyễn Thị Thúy | Vy | Nữ | 01/11/2002 | Bến Tre | 7.75 | 7.75 | |
366 | CB366 | Phạm Ngọc Phương | Vy | Nữ | 06/09/2002 | Tiền Giang | 8.25 | 7.75 | |
367 | CB367 | Trương Thị Thúy | Vy | Nữ | 14/09/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 7.75 | |
368 | CB368 | Đặng Thị Kim | Xuân | Nữ | 12/02/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 7.50 | |
369 | CB369 | Võ Thị Trúc | Xuân | Nữ | 23/06/2002 | Tiền Giang | 5.25 | 7.00 | |
370 | CB370 | Nguyễn Thị Kim | Xuyến | Nữ | 28/10/2001 | Tiền Giang | 6.75 | 7.25 | |
371 | CB371 | Phan Huỳnh Kim | Ý | Nữ | 14/02/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 7.00 | |
372 | CB372 | Văn Thị Như | Ý | Nữ | 10/06/2002 | Tiền Giang | 7.75 | 6.75 | |
373 | CB373 | Nguyễn Hồng | Yên | Nữ | 02/02/2002 | Tiền Giang | 8.00 | 7.00 | |
374 | CB374 | Nguyễn Thị Kim | Yến | Nữ | 22/04/2002 | Bến Tre | 7.75 | 8.00 | |
375 | CB375 | Nguyễn Thị Ngọc | Yến | Nữ | 10/06/2000 | Tiền Giang | 7.00 | 5.50 | |
376 | CB376 | Tôn Thị Hải | Yến | Nữ | 02/04/2001 | Tiền Giang | 7.25 | 6.50 |
Danh sách có 376 học viên./.